nguyệt phí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền phải đóng hoặc chi trả hàng tháng: "Nguyệt phí" là một danh từ Hán Việt dùng để chỉ một khoản tiền được định kỳ đóng góp hoặc chi tiêu mỗi tháng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyệt phí của hội viên câu lạc bộ là 200.000 đồng. (Khoản tiền đóng góp hàng tháng của hội viên câu lạc bộ là 200.000 đồng.)
- Anh ấy đã thanh toán nguyệt phí học thêm cho con. (Anh ấy đã thanh toán khoản tiền học thêm hàng tháng cho con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thu nguyệt phí": hành động thu khoản tiền đóng góp hàng tháng.
- Ban quản lý sẽ thu nguyệt phí vào đầu mỗi tháng. (Ban quản lý sẽ thu khoản tiền đóng góp hàng tháng vào đầu mỗi tháng.)
"Đóng nguyệt phí": hành động nộp khoản tiền định kỳ hàng tháng.
- Mọi thành viên đều phải đóng nguyệt phí đúng hạn. (Mọi thành viên đều phải nộp khoản tiền hàng tháng đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguyệt liễm (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ khoản tiền thu hoặc đóng hàng tháng.
- Nguyệt liễm của tổ chức này khá cao. (Khoản thu hàng tháng của tổ chức này khá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền đóng góp hàng tháng: cách diễn đạt thuần Việt, dễ hiểu hơn.
- Phí thành viên tháng: thường dùng trong ngữ cảnh câu lạc bộ, dịch vụ.
- Nh. Nguyệt liễm.